exhaust fan

exhaust fan

The kitchen exhaust fan removes steam and cooking odors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quạt thông gió, quạt hút: "exhaust fan" một loại quạt được thiết kế để hút không khí ra khỏi một không gian kín (như phòng tắm, nhà bếp, hoặc phòng máy), giúp loại bỏ mùi, hơi ẩm, khói hoặc không khí nóng.
dụ sử dụng
  • (Quạt thông gió trong phòng tắm loại bỏ hơi nước sau khi tắm nước nóng.)
  • (Chúng ta cần lắp một quạt hút trong bếp để loại bỏ mùi nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on the exhaust fan": bật quạt thông gió.
    • Please turn on the exhaust fan when you fry fish. (Làm ơn bật quạt thông gió khi bạn chiên .)
  • "exhaust fan system": hệ thống quạt hút (bao gồm nhiều quạt hoặc ống dẫn).
    • The building's exhaust fan system keeps the air clean in the underground parking lot. (Hệ thống quạt hút của tòa nhà giữ cho không khí sạch trong bãi đỗ xe ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust (danh từ/động từ): khí thải / làm kiệt sức (không liên quan trực tiếp đến quạt).
  • Fan (danh từ): quạt (nói chung).
  • Ventilation fan (danh từ): quạt thông gió (từ đồng nghĩa với "exhaust fan").
Từ đồng nghĩa
  • Vent fan: quạt thông gió (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
  • Extractor fan: quạt hút (thường dùng trong nhà bếp hoặc công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "exhaust fan", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Install an exhaust fan: lắp quạt thông gió.
    • Replace an exhaust fan: thay quạt thông gió.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "exhaust fan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong hướng dẫn lắp đặt hoặc bảo trì.